THỜI KHÓA BIỂU - DANH SÁCH LỚP HỌC PHẦN

STT Tên lớp học phần Giảng viên Thời khóa biểu Phòng học Tuần học Sỉ số Lịch trình giảng dạy
1 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 1->2 V.B403 25->27,30->37,39 80
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_Nhóm 1 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B305 31,33,35,37,39 40
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_Nhóm 1 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 1->2 V.B305 40->42 40
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_Nhóm 2 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B305 32,34,36,40->42 40
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_Nhóm 2 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 1->4 V.B305 43 40
2 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Ba | Tiết 1->2 V.B204 25->27,30->38 80
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_Nhóm 1 ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Ba | Tiết 3->4 V.B305 32,34,36,38 40
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_Nhóm 1 ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Ba | Tiết 1->2 V.B305 39->42 40
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_Nhóm 2 ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Ba | Tiết 3->4 V.B305 33,35,37,39->43 40
3 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B403 25->27,30->38 80
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3)_Nhóm 1 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B305 31,33,35,37 40
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3)_Nhóm 1 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B305 39->42 40
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3)_Nhóm 2 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B305 32,34,36,38->42 40
4 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B403 25->27,30->38 80
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4)_Nhóm 1 ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B305 31,33,35,37 40
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4)_Nhóm 1 ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B305 39,41->43 40
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4)_Nhóm 2 ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B305 32,34,36,38->39,41->43 40
5 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A103 30->44 80
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_nhóm 1 ThS.Lê Song Toàn Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B203 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_nhóm 1 ThS.Lê Song Toàn Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B206 32,34,36,40,42,44,49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_nhóm 2 ThS.Lê Song Toàn Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B203 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_nhóm 2 ThS.Lê Song Toàn Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B206 31,33,35,37,39,41,43 40
6 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (11) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A201 30->39,41->44,49 80
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (11)_nhóm 1 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B206 32,34,36,38,40,42,44 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (11)_nhóm 1 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B206 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (11)_nhóm 2 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B206 31,33,35,37,39,41,43 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (11)_nhóm 2 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B206 49 40
7 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A203 30->39,41->44,49 80
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_nhóm 1 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B303 32,34,36,38,40,42,44 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_nhóm 1 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B303 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_nhóm 2 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B303 31,33,35,37,39,41,43 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_nhóm 2 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B303 49 40
8 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (14) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A305 30->39,41->44,49 80
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (14)_nhóm 1 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B207 32,34,36,40,42,44,49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (14)_nhóm 1 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B203 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (14)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B207 31,33,35,37,39,41,43 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (14)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B203 49 40
9 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A105 30->44 80
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2)_nhóm 1 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B206 32,34,36,40,42,44,49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2)_nhóm 1 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B108 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2)_nhóm 2 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B206 31,33,35,37,39,41,43 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2)_nhóm 2 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B108 49 40
10 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A112 30->44 80
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3)_nhóm 1 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B203 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3)_nhóm 1 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B207 32,34,36,38,40,42,44 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Xuân Pha Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B203 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Xuân Pha Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B207 31,33,35,37,41,43,49 40
11 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A113 30->37,39->44,49 80
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4)_nhóm 1 ThS.Trần Đình Sơn Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B204 32,34,36,38,40,42,44 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4)_nhóm 1 ThS.Trần Đình Sơn Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B204 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4)_nhóm 2 ThS.Trần Đình Sơn Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B204 31,33,35,37,39,41,43 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4)_nhóm 2 ThS.Trần Đình Sơn Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B204 49 40
12 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (5) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A110 30->39,41->44,49 80
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (5)_nhóm 1 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B207 32,34,36,38,40,42,44 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (5)_nhóm 1 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B207 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (5)_nhóm 2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B207 31,33,35,37,39,41,43 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (5)_nhóm 2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B207 49 40
13 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A114 30->39,41->44,49 80
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6)_nhóm 1 Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B206 32,34,36,38,40,42,44 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6)_nhóm 1 Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B206 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6)_nhóm 2 Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B206 31,33,35,37,39,41,43 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6)_nhóm 2 Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B206 49 40
14 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7) ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A207 30->39,41->44,49 80
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7)_nhóm 1 ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B108 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7)_nhóm 1 ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B308 32,34,36,40,42,44,49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B108 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B308 31,33,35,37,39,41,43 40
15 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (8) ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A205 30->39,41->44,49 80
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (8)_nhóm 1 ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B203 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (8)_nhóm 1 ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B206 32,34,36,38,40,42,44 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (8)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B203 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (8)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B206 31,33,35,37,41,43,49 40
16 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9) TS.Hồ Văn Phi Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A301 30->44 80
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9)_nhóm 1 TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B206 32,34,36,38,40,42,44 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9)_nhóm 1 TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B206 49 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9)_nhóm 2 TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B206 31,33,35,37,39,41,43 40
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9)_nhóm 2 TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B206 49 40
17 Chiến lược kinh doanh điện tử (1) TS.Lê Thị Mỹ Hạnh Thứ Ba | Tiết 1->3 V.B402 25->27,30->42 60
18 Chính trị (1)(*) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A303 24->27,31->42
19 Chính trị (1)(*) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A303 24->27,31->38,40->41
20 Chính trị (2)(*) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A107 24->27,31->39,41->42
21 Chính trị (2)(*) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A107 24->27,31->38,40->42
22 Chính trị tăng cường (*) TS.Dương Thị Phượng Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A101 36 80
Chính trị tăng cường (*) TS.Dương Thị Phượng Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A113 36 80
Chính trị tăng cường (*) TS.Dương Thị Phượng Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A110 36 80
23 Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) ThS.Trần Văn Thái Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B402 25->27,30->39,41->43 60
Chuyên đề 2 (1) - ruby on rails TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Bảy | Tiết 1->4 V.B203 40 80
24 Chuyên đề 2 (1) - ruby on rails TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B403 30->42 60
Chuyên đề 2 (2) - ruby on rails TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Bảy | Tiết 1->4 V.B203 41 80
25 Chuyên đề 2 (2) - ruby on rails TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B404 30->42 80
Chuyên đề 2 (3) - ruby on rails TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Bảy | Tiết 1->4 V.B203 42 85
26 Chuyên đề 2 (3) - ruby on rails TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B205 30->39,41->43 85
27 Chuyên đề 2 (4) - ruby on rails KS.Văn Ngọc Dương Thứ Bảy | Tiết 6->7 V.B402 30->38,40->43 85
28 Chuyên đề 2 (5) - ruby on rails KS.Văn Ngọc Dương Thứ Bảy | Tiết 8->9 V.B402 30->38,40->43 80
29 Chuyên đề 2 (6) - Mathlab TS.Trần Thế Sơn Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B103 25->27,30->42 80
30 Chuyên đề 4 (1) - STEM DN.Trương Quốc Tuấn Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B203 25->27,30->42 81
31 Chuyên đề 4 (2) - STEM DN.Trương Quốc Tuấn Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B204 25->27,30->42 81
32 Chuyên đề 4 (3) - STEM DN.Trương Quốc Tuấn Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B203 25->27,30->42 80
33 Chuyên đề 4 (4) - STEM DN.Trương Quốc Tuấn Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B204 25->27,30->42 80
34 Chuyên đề 6 (1) - Phát triển ứng dụng đa nền tảng TS.Trịnh Công Duy Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B405 24->27,30->41 75
35 Chuyên đề 6 (2) - Phát triển ứng dụng đa nền tảng TS.Trịnh Công Duy Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B405 24->27,30->41 75
36 Chuyên đề 6 (3) - Nhà thông minh TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B205 23->27,30->39,41 15
37 Công nghệ phần mềm (1) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B403 25->27,30->42 60
38 Công nghệ phần mềm (1)(*) TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A110 25->27 80
Công nghệ phần mềm (1)(*) TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A110 31->38,40->42 80
39 Công nghệ phần mềm (2) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B404 25->27,30->42 80
40 Công nghệ phần mềm (3) ThS.Võ Văn Lường Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B205 25->27,30->39,41->43 85
41 Công nghệ phần mềm (4) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B405 25->27,30->39,41->43 80
42 Công nghệ phần mềm (5) ThS.Võ Văn Lường Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A401 25->27,30->39,41->43 80
43 Công nghệ phần mềm (6) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B205 25->27,30->39,41->43 86
44 Công nghệ WEB (1) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A103 30->44 75
Công nghệ WEB (1)_nhóm 1 ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B204 49 35
Công nghệ WEB (1)_nhóm 1 ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B109 31,33,35,37,39,41,43 35
Công nghệ WEB (1)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B204 49 35
Công nghệ WEB (1)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B109 32,34,36,40,42,44,49 35
45 Công nghệ WEB (11) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A201 30->39,41->44,49 70
Công nghệ WEB (11)_nhóm 1 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B108 31,33,35,37,39,41,43 35
Công nghệ WEB (11)_nhóm 1 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B108 49 35
Công nghệ WEB (11)_nhóm 2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B108 32,34,36,38,40,42,44 35
Công nghệ WEB (11)_nhóm 2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B108 49 35
46 Công nghệ WEB (12) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A203 30->39,41->44,49 70
Công nghệ WEB (12)_nhóm 1 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B108 31,33,35,37,39,41,43 35
Công nghệ WEB (12)_nhóm 1 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B108 49 35
Công nghệ WEB (12)_nhóm 2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B108 32,34,36,38,40,42,44 35
Công nghệ WEB (12)_nhóm 2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B108 49 35
47 Công nghệ WEB (14) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A305 30->39,41->44,49 70
Công nghệ WEB (14)_nhóm 1 ThS.Lê Viết Trương Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B204 31,33,35,37,39,41,43 35
Công nghệ WEB (14)_nhóm 1 ThS.Lê Viết Trương Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B204 49 35
Công nghệ WEB (14)_nhóm 2 ThS.Lê Viết Trương Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B204 32,34,36,40,42,44,49 35
Công nghệ WEB (14)_nhóm 2 ThS.Lê Viết Trương Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B204 49 35
48 Công nghệ WEB (2) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A105 30->44 80
Công nghệ WEB (2)_nhóm 1 ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B108 31,33,35,37,39,41,43 40
Công nghệ WEB (2)_nhóm 1 ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B204 49 40
Công nghệ WEB (2)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B108 32,34,36,40,42,44,49 40
Công nghệ WEB (2)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B204 49 40
49 Công nghệ WEB (3) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A112 30->44 80
Công nghệ WEB (3)_nhóm 1 ThS.Lê Song Toàn Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B204 49 40
Công nghệ WEB (3)_nhóm 1 ThS.Lê Song Toàn Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B308 31,33,35,37,41,43,49 40
Công nghệ WEB (3)_nhóm 2 ThS.Lê Song Toàn Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B204 49 40
Công nghệ WEB (3)_nhóm 2 ThS.Lê Song Toàn Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B308 32,34,36,38,40,42,44 40
50 Công nghệ WEB (4) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A113 30->37,39->44,49 80
Công nghệ WEB (4)_nhóm 1 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B303 31,33,35,37,39,41,43 40
Công nghệ WEB (4)_nhóm 1 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B303 49 40
Công nghệ WEB (4)_nhóm 2 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B303 32,34,36,38,40,42,44 40
Công nghệ WEB (4)_nhóm 2 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B303 49 40
51 Công nghệ WEB (5) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A110 30->39,41->44,49 80
Công nghệ WEB (5)_nhóm 1 ThS.Lê Viết Trương Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B308 31,33,35,37,39,41,43 40
Công nghệ WEB (5)_nhóm 1 ThS.Lê Viết Trương Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B308 49 40
Công nghệ WEB (5)_nhóm 2 ThS.Lê Viết Trương Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B308 32,34,36,38,40,42,44 40
Công nghệ WEB (5)_nhóm 2 ThS.Lê Viết Trương Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B308 49 40
52 Công nghệ WEB (6) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A114 30->39,41->44,49 80
Công nghệ WEB (6)_nhóm 1 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B109 31,33,35,37,39,41,43 40
Công nghệ WEB (6)_nhóm 1 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B109 49 40
Công nghệ WEB (6)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B109 32,34,36,38,40,42,44 40
Công nghệ WEB (6)_nhóm 2 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B109 49 40
53 Công nghệ WEB (7) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A207 30->39,41->44,49 80
Công nghệ WEB (7)_nhóm 1 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B109 49 40
Công nghệ WEB (7)_nhóm 1 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B303 31,33,35,37,39,41,43 40
Công nghệ WEB (7)_nhóm 2 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B109 49 40
Công nghệ WEB (7)_nhóm 2 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B303 32,34,36,40,42,44,49 40
54 Công nghệ WEB (8) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A205 30->39,41->44,49 80
Công nghệ WEB (8)_nhóm 1 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B204 49 40
Công nghệ WEB (8)_nhóm 1 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B303 31,33,35,37,41,43,49 40
Công nghệ WEB (8)_nhóm 2 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B204 49 40
Công nghệ WEB (8)_nhóm 2 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B303 32,34,36,38,40,42,44 40
55 Công nghệ WEB (9) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A301 30->44 80
Công nghệ WEB (9)_nhóm 1 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B109 31,33,35,37,39,41,43 40
Công nghệ WEB (9)_nhóm 1 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B109 49 40
Công nghệ WEB (9)_nhóm 2 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B109 32,34,36,38,40,42,44 40
Công nghệ WEB (9)_nhóm 2 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B109 49 40
56 Dự án Web Back-End (1)(*) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B207 24->27
57 Dự án Web Back-End (1)(*) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 1->3 K.B207 31->41
58 Dự án Web Back-End (2)(*) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B207 24->27
59 Dự án Web Back-End (2)(*) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Ba | Tiết 6->8 K.B207 31->41
60 Đất nước và văn hoá các nước nói tiếng Anh (1)(*) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Tư | Tiết 1->4 K.Lab1 25->27,31->37,39->42 80
Đất nước và văn hoá các nước nói tiếng Anh (1)(*) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A207 24 80
61 Đề án 2 - lớp BA Khoa.K. Kinh tế số & TMĐT Thứ _ | Tiết _ _ _ 250
Đề án 2(1) ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(10) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(11) ThS.Bùi Trần Huân Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(12) ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(13) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(14) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(15) ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(16) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(17) ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(18) ThS.Nguyễn Thị Kim Ngọc Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(19) ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(2) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(20) ThS.Trương Hoàng Tú Nhi Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(21) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(22) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(23) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(24) ThS.Lê Hà Như Thảo Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(25) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(26) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(27) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(28) TS.Đặng Vinh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(29) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(3) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(30) TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(31) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(32) ThS.Trương Thị Viên Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(33) TS.Trần Thiện Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(34) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(4) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(5) TS.Lê Thị Minh Đức Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(6) ThS.Nguyễn Linh Giang Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(7) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(8) ThS.Vũ Thu Hà Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 2(9) TS.Lê Thị Mỹ Hạnh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
62 Đề án 4(1) Khoa.K. Kinh tế số & TMĐT Thứ _ | Tiết _ _ _ 50
Đề án 4(1) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 4(10) ThS.Vũ Thu Hà Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 4(11) ThS.Trương Thị Viên Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 4(12) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 4(13) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 4(2) ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 4(3) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 4(4) ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 4(5) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 4(6) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 4(7) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 4(8) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 4(9) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (1) TS.Lê Thị Minh Đức Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (10) TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (11) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (12) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (13) TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (2) TS.Lê Thị Mỹ Hạnh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (3) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (4) TS.Trần Thiện Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (5) ThS.Bùi Trần Huân Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (6) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (7) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (8) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đề án 6 (9) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
63 Đề án 6(1) TS.Văn Hùng Trọng Thứ Tiết _ V.(Chọn) _ 60
64 Định giá sản phẩm du lịch (1)(*) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A205 24->27,31->39,41->42
Đồ án chuyên ngành 2 TS.Hồ Văn Phi Thứ _ | Tiết _ _ _
65 Đồ án chuyên ngành 2 CE Khoa.K. Kỹ thuật máy tính & điện tử Thứ _ | Tiết _ _ _ 80
66 Đồ án chuyên ngành 2 IT TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ _ 300
Đồ án chuyên ngành 2(1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(10) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(11) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(12) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B105 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(13) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.B202 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(15) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Hai | Tiết 2->3 V.B202 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(16) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Ba | Tiết 8->9 V.A206 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(17) TS.Nguyễn Thanh Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B207 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(18) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B402 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(19) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B108 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(20) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Ba | Tiết 6->7 V.A105 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(21) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B204 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(22) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Năm | Tiết 7->8 V.B205 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(23) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A205 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(3) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B105 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(4) TS.Dương Hữu Ái Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B303 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(5) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(6) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 7->8 V.B105 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(7) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 3->4 V.B105 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(8) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A107 31->40
Đồ án chuyên ngành 2(9) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 7->8 V.A105 31->40
Đồ án cơ sở 1 (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 1 (10) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 1 (11) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 3->4 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 1 (12) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A103 31->40
Đồ án cơ sở 1 (13) ThS.Nguyễn Lê Tùng Khánh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 1 (14) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Bảy | Tiết 2->4 K.A101 31->40
Đồ án cơ sở 1 (15) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B202 31->40
Đồ án cơ sở 1 (16) ThS.Nguyễn Xuân Pha Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A212 31->40
Đồ án cơ sở 1 (17) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A107 31->40
Đồ án cơ sở 1 (18) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A107 31->40
Đồ án cơ sở 1 (19) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Hai | Tiết 2->3 V.B202 31->40
Đồ án cơ sở 1 (2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 1 (20) ThS.Phan Trọng Thanh Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 1 (21) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Hai | Tiết 7->8 V.B304 31->40
Đồ án cơ sở 1 (22) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A201 31->40
Đồ án cơ sở 1 (23) ThS.Trần Uyên Trang Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B203 31->40
Đồ án cơ sở 1 (24) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B109 31->40
Đồ án cơ sở 1 (25) ThS.Võ Thành Thiên Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 1 (26) ThS.Võ Văn Lường Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A401 31->40
Đồ án cơ sở 1 (27) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A205 31->40
Đồ án cơ sở 1 (28) ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A112 31->40
Đồ án cơ sở 1 (29) ThS.Lê Viết Trương Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A213 31->40
Đồ án cơ sở 1 (3) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B303 31->40
Đồ án cơ sở 1 (30) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 3->4 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 1 (31) ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A101 31->40
Đồ án cơ sở 1 (32) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 2->4 K.B308 31->40
Đồ án cơ sở 1 (33) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A114 31->40
Đồ án cơ sở 1 (34) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 1 (35) ThS.Phan Trọng Thanh Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 1 (36) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.B202 31->40
Đồ án cơ sở 1 (37) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B108 31->40
Đồ án cơ sở 1 (38) ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A307 31->40
Đồ án cơ sở 1 (39) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B303 31->40
Đồ án cơ sở 1 (4) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 1->3 K.B207 31->40
Đồ án cơ sở 1 (40) TS.Dương Hữu Ái Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B303 31->40
Đồ án cơ sở 1 (41) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B305 31->40
Đồ án cơ sở 1 (42) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 2->3 K.A213 31->40
Đồ án cơ sở 1 (44) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A105 31->40
Đồ án cơ sở 1 (45) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B108 31->40
Đồ án cơ sở 1 (46) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 1 (47) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 1 (48) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Tư | Tiết 2->3 K.B204 31->40
Đồ án cơ sở 1 (49) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 1 (5) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B303 31->40
Đồ án cơ sở 1 (50) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 1 (51) TS.Nguyễn Thanh Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B207 31->40
Đồ án cơ sở 1 (52) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A205 31->40
Đồ án cơ sở 1 (53) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B103 31->40
Đồ án cơ sở 1 (54) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Ba | Tiết 7->8 V.A105 31->40
Đồ án cơ sở 1 (55) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 2->3 K.A110 31->40
Đồ án cơ sở 1 (56) TS.Trần Thế Sơn Thứ Năm | Tiết 2->4 V.A204 31->40
Đồ án cơ sở 1 (57) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 2->3 K.A112 31->40
Đồ án cơ sở 1 (58) TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 1 (59) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Năm | Tiết 7->8 V.B205 31->40
Đồ án cơ sở 1 (6) ThS.Lê Song Toàn Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 1 (60) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.A401 31->40
Đồ án cơ sở 1 (61) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Hai | Tiết 8->9 V.A206 31->40
Đồ án cơ sở 1 (62) TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B303 31->40
Đồ án cơ sở 1 (7) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 1 (8) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B207 31->40
Đồ án cơ sở 1 (9) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A105 31->40
Đồ án cơ sở 1 (lớp tăng cường) ThS.Trịnh Trung Hải Thứ _ | Tiết _ _ 36->42
67 Đồ án cơ sở 1(1) - lớp IT Khoa.K. Khoa học máy tính Thứ _ | Tiết _ _ _ 1000
68 Đồ án cơ sở 1(2) - lớp CE Khoa.K. Kỹ thuật máy tính & điện tử Thứ _ | Tiết _ _ _ 50
Đồ án cơ sở 3 (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 3 (10) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A107 31->40
Đồ án cơ sở 3 (11) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B204 31->40
Đồ án cơ sở 3 (12) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 6->8 K.B109 31->40
Đồ án cơ sở 3 (13) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A205 31->40
Đồ án cơ sở 3 (14) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 7->8 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 3 (15) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B303 31->40
Đồ án cơ sở 3 (16) ThS.Lê Song Toàn Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 3 (17) ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B308 31->40
Đồ án cơ sở 3 (18) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B204 31->40
Đồ án cơ sở 3 (19) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 3 (2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 3 (20) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 3->4 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 3 (21) ThS.Nguyễn Lê Tùng Khánh Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 3 (22) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 2->4 K.B308 31->40
Đồ án cơ sở 3 (23) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 3 (24) ThS.Nguyễn Xuân Pha Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A212 31->40
Đồ án cơ sở 3 (25) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Hai | Tiết 2->3 V.B202 31->40
Đồ án cơ sở 3 (26) ThS.Phan Trọng Thanh Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 3 (27) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.B202 31->40
Đồ án cơ sở 3 (28) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Hai | Tiết 7->8 V.B304 31->40
Đồ án cơ sở 3 (29) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A201 31->40
Đồ án cơ sở 3 (3) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B303 31->40
Đồ án cơ sở 3 (30) ThS.Trần Uyên Trang Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B203 31->40
Đồ án cơ sở 3 (31) ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A307 31->40
Đồ án cơ sở 3 (32) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 7->8 K.B303 31->40
Đồ án cơ sở 3 (33) ThS.Lê Viết Trương Thứ Tư | Tiết 2->3 K.A213 31->40
Đồ án cơ sở 3 (34) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 3->4 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 3 (35) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B202 31->40
Đồ án cơ sở 3 (36) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Hai | Tiết 7->8 V.B304 31->40
Đồ án cơ sở 3 (37) ThS.Võ Văn Lường Thứ Hai | Tiết 7->8 V.B205 31->40
Đồ án cơ sở 3 (38) TS.Nguyễn Thanh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B109 31->40
Đồ án cơ sở 3 (39) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A205 31->40
Đồ án cơ sở 3 (4) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 3 (40) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 2->3 K.A112 31->40
Đồ án cơ sở 3 (41) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B305 31->40
Đồ án cơ sở 3 (42) TS.Dương Hữu Ái Thứ Năm | Tiết 2->3 V.B303 31->40
Đồ án cơ sở 3 (43) TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B303 31->40
Đồ án cơ sở 3 (44) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 2->4 K.A213 31->40
Đồ án cơ sở 3 (45) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A105 31->40
Đồ án cơ sở 3 (46) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B108 31->40
Đồ án cơ sở 3 (47) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 3 (48) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 3 (49) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B204 31->40
Đồ án cơ sở 3 (5) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A105 31->40
Đồ án cơ sở 3 (50) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B104 31->40
Đồ án cơ sở 3 (51) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 3 (52) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Năm | Tiết 7->8 V.B205 31->40
Đồ án cơ sở 3 (53) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Ba | Tiết 7->8 V.A206 31->40
Đồ án cơ sở 3 (54) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.A401 31->40
Đồ án cơ sở 3 (55) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B103 31->40
Đồ án cơ sở 3 (56) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Ba | Tiết 8->9 V.A105 31->40
Đồ án cơ sở 3 (57) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B202 31->40
Đồ án cơ sở 3 (58) TS.Trần Thế Sơn Thứ Năm | Tiết 2->4 V.A204 31->40
Đồ án cơ sở 3 (59) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 3 (6) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A103 31->40
Đồ án cơ sở 3 (7) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Bảy | Tiết 2->4 K.A101 31->40
Đồ án cơ sở 3 (8) ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A101 31->40
Đồ án cơ sở 3 (9) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A114 31->40
Đồ án cơ sở 3(1) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A107 31->40
69 Đồ án cơ sở 3(1) - lớp IT Khoa.K. Khoa học máy tính Thứ _ | Tiết _ _ _ 450
70 Đồ án cơ sở 3(2) - lớp CE Khoa.K. Kỹ thuật máy tính & điện tử Thứ Tiết _ _ _ 50
Đồ án cơ sở 5 (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 5 (10) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 5 (11) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B104 31->40
Đồ án cơ sở 5 (12) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 5 (13) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Năm | Tiết 7->8 V.B205 31->40
Đồ án cơ sở 5 (14) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Ba | Tiết 8->9 V.A206 31->40
Đồ án cơ sở 5 (15) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.A401 31->40
Đồ án cơ sở 5 (16) TS.Nguyễn Thanh Thứ Sáu | Tiết 7->9 K.B109 31->40
Đồ án cơ sở 5 (17) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A205 31->40
Đồ án cơ sở 5 (18) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B103 31->40
Đồ án cơ sở 5 (19) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Ba | Tiết 8->9 V.A105 31->40
Đồ án cơ sở 5 (2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 5 (20) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Sáu | Tiết 2->3 V.B202 31->40
Đồ án cơ sở 5 (21) TS.Trần Thế Sơn Thứ Sáu | Tiết 2->3 V.A204 31->40
Đồ án cơ sở 5 (22) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 2->3 K.A112 31->40
Đồ án cơ sở 5 (23) TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 5 (24) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Năm | Tiết 2->3 V.B303 31->40
Đồ án cơ sở 5 (25) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A205 31->40
Đồ án cơ sở 5 (26) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B303 31->40
Đồ án cơ sở 5 (27) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 5 (28) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A107 31->40
Đồ án cơ sở 5 (29) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 5 (3) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Tư | Tiết 2->4 K.B204 31->40
Đồ án cơ sở 5 (30) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 3->4 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 5 (31) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A103 31->40
Đồ án cơ sở 5 (32) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Bảy | Tiết 2->4 K.A101 31->40
Đồ án cơ sở 5 (33) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 2->4 K.B308 31->40
Đồ án cơ sở 5 (34) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A114 31->40
Đồ án cơ sở 5 (35) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B108 31->40
Đồ án cơ sở 5 (36) ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A307 31->40
Đồ án cơ sở 5 (37) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 2->3 K.B109 31->40
Đồ án cơ sở 5 (38) ThS.Võ Văn Lường Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B205 31->40
Đồ án cơ sở 5 (39) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 7->8 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 5 (4) TS.Dương Hữu Ái Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B303 31->40
Đồ án cơ sở 5 (40) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 5 (40) ThS.Lê Song Toàn Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 5 (41) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B203 31->40
Đồ án cơ sở 5 (42) ThS.Lê Thành Công Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B303 31->40
Đồ án cơ sở 5 (43) ThS.Lê Viết Trương Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A213 31->40
Đồ án cơ sở 5 (44) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A105 31->40
Đồ án cơ sở 5 (45) ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A101 31->40
Đồ án cơ sở 5 (46) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B202 31->40
Đồ án cơ sở 5 (47) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 31->40
Đồ án cơ sở 5 (48) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Hai | Tiết 2->3 V.B202 31->40
Đồ án cơ sở 5 (49) ThS.Phan Trọng Thanh Thứ Năm | Tiết 7->8 V.B105 31->40
Đồ án cơ sở 5 (5) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B305 31->40
Đồ án cơ sở 5 (50) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.B202 31->40
Đồ án cơ sở 5 (51) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Hai | Tiết 7->9 V.B304 31->40
Đồ án cơ sở 5 (52) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A201 31->40
Đồ án cơ sở 5 (53) ThS.Trần Uyên Trang Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B203 31->40
Đồ án cơ sở 5 (54) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B303 31->40
Đồ án cơ sở 5 (6) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 2->4 K.A213 31->40
Đồ án cơ sở 5 (7) TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B303 31->40
Đồ án cơ sở 5 (8) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 7->8 V.A105 31->40
Đồ án cơ sở 5 (9) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B108 31->40
Đồ án cơ sở 5(1) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A107 31->40
71 Đồ án cơ sở 5(1) (IT) Khoa.K. Khoa học máy tính Thứ Tiết _ V.(Chọn) _ 350
72 Đồ án cơ sở 5(2) (CE) TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ _ 50
73 Đồ họa 2D (1)(*) ThS.Lê Thị Bình Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.B302 24,26->27;31->38;40->41
74 Đồ họa 2D (1)(*) ThS.Lê Thị Bình Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B209 24
75 Đồ họa 2D (1)(*) ThS.Lê Thị Bình Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B210 25
76 Đồ họa động (1)(*) ThS.Võ Thành Thiên Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B302 24->27,31->41
77 Đọc 4 (1)(*) ThS.Nguyễn Lê Thảo Hạnh Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A103 24->27,31->37,39->42
78 Đọc 4 (2)(*) ThS.Nguyễn Lê Thảo Hạnh Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A103 24->27,31->37,39->42
79 Giải tích (1) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B205 25->27,30->38,40->43 70
80 Giải tích (2) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B405 25->27,30->38,40->43 80
81 Giải tích (3) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B205 25->27,30->37,39->43 80
82 Giải tích (4) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Tư | Tiết 8->9 V.B404 25->27,30->37,39->43 80
83 Giải tích (5) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B403 25->27,30->38,40->43 80
84 Giải tích (6) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B404 25->27,30->38,40->43 80
85 Giáo dục quốc phòng ThS.Chuyên viên Đào tạo Thứ Hai | Tiết 1->4 _ 45,46,47,48 1500
86 Giáo dục thể chất 2 (1) Khoa.Khoa GDTC Thứ Hai | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 30->39,41->44 45
87 Giáo dục thể chất 2 (10) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh 30->37,39->44 45
88 Giáo dục thể chất 2 (11) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh 30->37,39->44 45
89 Giáo dục thể chất 2 (12) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh 30->37,39->44 45
90 Giáo dục thể chất 2 (13) Khoa.Khoa GDTC Thứ Năm | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 30->44 45
91 Giáo dục thể chất 2 (14) Khoa.Khoa GDTC Thứ Năm | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh 30->44 45
92 Giáo dục thể chất 2 (15) Khoa.Khoa GDTC Thứ Năm | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh 30->44 45
93 Giáo dục thể chất 2 (16) Khoa.Khoa GDTC Thứ Năm | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh 30->44 45
94 Giáo dục thể chất 2 (17) Khoa.Khoa GDTC Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 30->38,40->44 45
95 Giáo dục thể chất 2 (18) Khoa.Khoa GDTC Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh 30->38,40->44 45
96 Giáo dục thể chất 2 (19) Khoa.Khoa GDTC Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh 30->38,40->44 45
97 Giáo dục thể chất 2 (2) Khoa.Khoa GDTC Thứ Hai | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh 30->39,41->44 45
98 Giáo dục thể chất 2 (20) Khoa.Khoa GDTC Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh 30->38,40->44 45
99 Giáo dục thể chất 2 (21) Khoa.Khoa GDTC Thứ Hai | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh 30->39,41->44 45
100 Giáo dục thể chất 2 (22) Khoa.Khoa GDTC Thứ Hai | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh 30->39,41->44 45
101 Giáo dục thể chất 2 (23) Khoa.Khoa GDTC Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 30->44 45
102 Giáo dục thể chất 2 (24) Khoa.Khoa GDTC Thứ Ba | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh 30->44 45
103 Giáo dục thể chất 2 (25) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh 30->37,39->44 45
104 Giáo dục thể chất 2 (26) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh 30->37,39->44 45
105 Giáo dục thể chất 2 (3) Khoa.Khoa GDTC Thứ Hai | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh 30->39,41->44 45
106 Giáo dục thể chất 2 (4) Khoa.Khoa GDTC Thứ Hai | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh 30->39,41->44 45
107 Giáo dục thể chất 2 (5) Khoa.Khoa GDTC Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 30->44 45
108 Giáo dục thể chất 2 (6) Khoa.Khoa GDTC Thứ Ba | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh 30->44 45
109 Giáo dục thể chất 2 (7) Khoa.Khoa GDTC Thứ Ba | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh 30->44 45
110 Giáo dục thể chất 2 (8) Khoa.Khoa GDTC Thứ Ba | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh 30->44 45
111 Giáo dục thể chất 2 (9) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 30->37,39->44 45
112 Giáo dục thể chất 2 (Nữ 1) Khoa.Khoa GDTC Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 30->38,40->44 50
113 Giáo dục thể chất 2 (Nữ 2) Khoa.Khoa GDTC Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh 30->38,40->44 50
114 Giáo dục thể chất 2 (Nữ 3) Khoa.Khoa GDTC Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh 2 30->38,40->44 50
115 Giáo dục thể chất 2 (Nữ 4) Khoa.Khoa GDTC Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.Sân điền kinh 30->38,40->44 50
116 Giáo dục thể chất 2 (Nữ 5) Khoa.Khoa GDTC Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 30->38,40->44 50
117 Giáo dục thể chất 2 (Nữ 6) Khoa.Khoa GDTC Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 2 30->38,40->44 50
118 Giáo dục thể chất 4 (1) Khoa.Khoa GDTC Thứ Hai | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.1 25->27,30->39,41->42 50
119 Giáo dục thể chất 4 (10) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh.2 25->27,30->38,40->42 50
120 Giáo dục thể chất 4 (11) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh.2 25->27,31->37,39->42 50
121 Giáo dục thể chất 4 (12) Khoa.Khoa GDTC Thứ Hai | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.2 25->27,30->39,41->42 50
122 Giáo dục thể chất 4 (2) Khoa.Khoa GDTC Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.1 25->27,30->41 50
123 Giáo dục thể chất 4 (3) Khoa.Khoa GDTC Thứ Ba | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.1 25->27,30->41 50
124 Giáo dục thể chất 4 (4) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.1 25->27,31->37,39->42 50
125 Giáo dục thể chất 4 (5) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.1 25->27,31->37,39->42 50
126 Giáo dục thể chất 4 (8) Khoa.Khoa GDTC Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.2 25->27,30->38,40->42 50
127 Giáo dục thể chất 4 (9) Khoa.Khoa GDTC Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.1 25->27,30->38,40->42 50
128 Hành vi khách hàng (1)(*) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A301 24->27,31->37,39->42
129 Hệ cơ sở dữ liệu phân tán (1) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B203 23->27,30->39 70
Hệ cơ sở dữ liệu phân tán (1)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Năm | Tiết 6->9 V.B304 24,26,30,32,34,36,38,40 35
Hệ cơ sở dữ liệu phân tán (1)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Năm | Tiết 6->9 V.B304 25,27,31,33,35,37,39,41 35
130 Hệ cơ sở dữ liệu phân tán (2) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Ba | Tiết 8->9 V.B204 23->27,30->40 70
Hệ cơ sở dữ liệu phân tán (2)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.B304 24,26,30,32,34,36,38 35
Hệ cơ sở dữ liệu phân tán (2)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B304 41 35
Hệ cơ sở dữ liệu phân tán (2)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.B304 25,27,31,33,35,37,40 35
Hệ cơ sở dữ liệu phân tán (2)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B304 41 35
131 Hệ thống di động và cảm biến(1) TS.Trần Thế Sơn Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B103 23->27,30->38,40->41 15
Khóa luận tốt nghiệp (1) ThS.Bùi Trần Huân Thứ _ | Tiết _ _ _
132 Khóa luận tốt nghiệp(1) TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ _ 40
133 Khởi tạo doanh nghiệp (1)(*) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A201 24->27,31->41
134 Kiểm thử phần mềm (1) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Sáu | Tiết 7->9 V.B204 25->27,30->38,40 80
135 Kiểm thử phần mềm (2) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.B204 25->27,30->38,40 80
136 Kiểm thử phần mềm (3) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Ba | Tiết 1->2 V.B205 25->27,30->42 80
Kiểm thử phần mềm (3) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Bảy | Tiết 1->4 V.B205 38,40 80
137 Kiểm thử phần mềm (4) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Ba | Tiết 3->4 V.B205 25->27,30->42 80
Kiểm thử phần mềm (4) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Bảy | Tiết 6->9 V.B205 38,40 80
138 Kiến trúc máy tính (1) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A103 30,31 80
Kiến trúc máy tính (1) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A103 32->39 80
Kiến trúc máy tính (1)_nhóm 1 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B203 33,35,37,39 40
Kiến trúc máy tính (1)_nhóm 1 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B203 41->44 40
Kiến trúc máy tính (1)_nhóm 2 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B203 32,34,36,38,41->44 40
139 Kiến trúc máy tính (11) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A205 30,31 80
Kiến trúc máy tính (11) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A205 32->38,40 80
Kiến trúc máy tính (11)_nhóm 1 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B203 33,35,37,40 40
Kiến trúc máy tính (11)_nhóm 1 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B203 41->44 40
Kiến trúc máy tính (11)_nhóm 2 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B203 32,34,36,38,41->44 40
140 Kiến trúc máy tính (12) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A203 30->40 80
Kiến trúc máy tính (12)_nhóm 1 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B203 33,35,37,39 40
Kiến trúc máy tính (12)_nhóm 1 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B203 41->44 40
Kiến trúc máy tính (12)_nhóm 2 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B203 34,36,38,40->44 40
141 Kiến trúc máy tính (14) TS.Vương Công Đạt Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A103 32->39 80
Kiến trúc máy tính (14) TS.Vương Công Đạt Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A103 30,31 80
Kiến trúc máy tính (14)_nhóm 1 TS.Vương Công Đạt Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B207 33,35,37,39 40
Kiến trúc máy tính (14)_nhóm 1 TS.Vương Công Đạt Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B207 41->44 40
Kiến trúc máy tính (14)_nhóm 2 TS.Vương Công Đạt Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B207 32,34,36,38,41->44 40
142 Kiến trúc máy tính (2) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A105 30->40 80
Kiến trúc máy tính (2)_nhóm 1 TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B108 33,35,37,39 40
Kiến trúc máy tính (2)_nhóm 1 TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B108 41->44 40
Kiến trúc máy tính (2)_nhóm 2 TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B108 34,36,38,40->44 40
143 Kiến trúc máy tính (3) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A113 30,31 80
Kiến trúc máy tính (3) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A113 32->39 80
Kiến trúc máy tính (3)_nhóm 1 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B108 33,35,37,39 40
Kiến trúc máy tính (3)_nhóm 1 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B108 41->44 40
Kiến trúc máy tính (3)_nhóm 2 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B108 32,34,36,38,41->44 40
144 Kiến trúc máy tính (4) TS.Dương Hữu Ái Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A112 30,31 80
Kiến trúc máy tính (4) TS.Dương Hữu Ái Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A112 32->39 80
Kiến trúc máy tính (4)_nhóm 1 TS.Dương Hữu Ái Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B203 33,35,37,39 40
Kiến trúc máy tính (4)_nhóm 1 TS.Dương Hữu Ái Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B203 41->44 40
Kiến trúc máy tính (4)_nhóm 2 TS.Dương Hữu Ái Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B203 32,34,36,38,41->44 40
145 Kiến trúc máy tính (5) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A110 30,31 80
Kiến trúc máy tính (5) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A110 32->37,39,40 80
Kiến trúc máy tính (5)_nhóm 1 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B203 33,35,37,39 40
Kiến trúc máy tính (5)_nhóm 1 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B203 41->44 40
Kiến trúc máy tính (5)_nhóm 2 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B203 32,34,36,40->44 40
146 Kiến trúc máy tính (6) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A114 30,31 80
Kiến trúc máy tính (6) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A114 32->37,39,40 80
Kiến trúc máy tính (6)_nhóm 1 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B203 33,35,37,39 40
Kiến trúc máy tính (6)_nhóm 1 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B203 41->44 40
Kiến trúc máy tính (6)_nhóm 2 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B203 32,34,36,40->44 40
147 Kiến trúc máy tính (7) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A207 30,31 80
Kiến trúc máy tính (7) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A207 32->39 80
Kiến trúc máy tính (7)_nhóm 1 ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B303 33,35,37,39 40
Kiến trúc máy tính (7)_nhóm 1 ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B303 41->44 40
Kiến trúc máy tính (7)_nhóm 2 ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B303 32,34,36,38,41->44 40
148 Kiến trúc máy tính (8) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A205 30,31 80
Kiến trúc máy tính (8) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A205 32->37,39,40 80
Kiến trúc máy tính (8)_nhóm 1 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B207 33,35,37,39 40
Kiến trúc máy tính (8)_nhóm 1 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B207 41->44 40
Kiến trúc máy tính (8)_nhóm 2 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B207 32,34,36,40->44 40
149 Kiến trúc máy tính (9) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A105 30,31 80
Kiến trúc máy tính (9) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A105 32->39 80
Kiến trúc máy tính (9)_nhóm 1 ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B303 33,35,37,39 40
Kiến trúc máy tính (9)_nhóm 1 ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B303 41->44 40
Kiến trúc máy tính (9)_nhóm 2 ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B303 32,34,36,38,41->44 40
150 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B203 23->27,30->39,41 80
151 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B204 23->27,30->39,41 80
152 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B402 25->27,30->39,41->43 60
153 Kinh tế vĩ mô (1) ThS.Vũ Thu Hà Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A107 30->44,49 70
154 Kinh tế vĩ mô (2) ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A112 30->37,39->44 70
Kinh tế vĩ mô (2) ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A112 49 70
155 Kinh tế vĩ mô (3) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A111 30->37,39->44 70
Kinh tế vĩ mô (3) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A111 49 70
156 Kinh tế vĩ mô (4) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A111 30->44,49 70
157 Kỹ thuật truyền số liệu (1) TS.Dương Hữu Ái Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B203 25->27,30->39,41->43 80
158 Kỹ thuật truyền số liệu (2) TS.Dương Hữu Ái Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B204 25->27,30->39,41->43 80
159 Kỹ thuật truyền số liệu (3) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Tư | Tiết 1->2 V.B203 25->27,30->37,39->43 80
160 Kỹ thuật truyền số liệu (4) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B204 25->27,30->37,39->43 80
161 Lập trình di động (1) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B403 25->27,30->39,41->43 80
Lập trình di động (1)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Ba | Tiết 6->9 V.B305 27,31,33,35,37,39,41 45
Lập trình di động (1)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Ba | Tiết 8->9 V.B305 43 45
162 Lập trình di động (2) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B404 25->27,30->39,41->43 80
Lập trình di động (2)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Tư | Tiết 6->9 V.B305 27,31,33,35,37,39,41 40
Lập trình di động (2)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Tư | Tiết 8->9 V.B305 43 40
Lập trình di động (2)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Tư | Tiết 6->9 V.B305 26,30,32,34,36,40,42 40
Lập trình di động (2)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B305 43 40
163 Lập trình di động (3) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Ba | Tiết 8->9 V.B205 25->27,30->42 80
Lập trình di động (3)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 6->9 V.B306 27,31,33,35,37,39,41 40
Lập trình di động (3)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B306 42 40
Lập trình di động (3)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 6->9 V.B306 26,30,32,34,36,38,40 40
Lập trình di động (3)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B306 42 40
164 Lập trình di động (4) ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B403 26->27,30->43 80
Lập trình di động (4)_Nhóm 1 ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.B306 27,31,33,35,37,41->42 40
Lập trình di động (4)_Nhóm 1 ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B306 43 40
Lập trình di động (4)_Nhóm 2 ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.B306 26,30,32,34,36,38,40 40
Lập trình di động (4)_Nhóm 2 ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B306 43 40
165 Lập trình di động (5) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Ba | Tiết 8->9 V.B404 25->27,30->42 80
Lập trình di động (5)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A211 27,31,33,35,37,39,41 40
Lập trình di động (5)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Năm | Tiết 8->9 V.A211 42 40
Lập trình di động (5)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A211 26,30,32,34,36,38,40 40
Lập trình di động (5)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Năm | Tiết 6->7 V.A211 42 40
166 Lập trình di động (6) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B405 25->27,30->42 84
Lập trình di động (6)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Hai | Tiết 6->9 V.B305 27,31,33,35,37,39,41 50
Lập trình di động (6)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B305 43 50
167 Lập trình hướng đối tượng (1)_Nhóm 1(*) TS.Nguyễn Thanh Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B207 26->27,31->42
168 Lập trình hướng đối tượng (1)(*) TS.Nguyễn Thanh Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A112 24->25
169 Lập trình Java (1)(*) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B308 24->27,31->41
170 Lập trình Java nâng cao (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A105 30->37,39->41 80
Lập trình Java nâng cao (1)_nhóm 1 ThS.Lê Thành Công Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B303 31,33,35,37,39,41 40
Lập trình Java nâng cao (1)_nhóm 1 ThS.Lê Thành Công Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B303 43 40
Lập trình Java nâng cao (1)_nhóm 2 ThS.Lê Thành Công Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B303 32,34,36,40 40
Lập trình Java nâng cao (1)_nhóm 2 ThS.Lê Thành Công Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B303 42,44 40
171 Lập trình Java nâng cao (11) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A201 30->37,39->41 80
Lập trình Java nâng cao (11)_nhóm 1 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B204 31,33,35,37,39,41 40
Lập trình Java nâng cao (11)_nhóm 1 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B204 43 40
Lập trình Java nâng cao (11)_nhóm 2 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B204 32,34,36,40 40
Lập trình Java nâng cao (11)_nhóm 2 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B204 42,44 40
172 Lập trình Java nâng cao (12) TS.Nguyễn Thanh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A203 30->38,40,41 80
Lập trình Java nâng cao (12)_nhóm 1 TS.Nguyễn Thanh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B109 31,33,35,37,41 40
Lập trình Java nâng cao (12)_nhóm 1 TS.Nguyễn Thanh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B109 42->44 40
Lập trình Java nâng cao (12)_nhóm 2 TS.Nguyễn Thanh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B109 32,34,36,38,40,42->44 40
173 Lập trình Java nâng cao (14) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A114 30->37,39->41 80
Lập trình Java nâng cao (14)_nhóm 1 TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B108 31,33,35,37,39,41 40
Lập trình Java nâng cao (14)_nhóm 1 TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B108 43 40
Lập trình Java nâng cao (14)_nhóm 2 TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B108 32,34,36,40 40
Lập trình Java nâng cao (14)_nhóm 2 TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B108 42,44 40
174 Lập trình Java nâng cao (2) ThS.Lê Thành Công Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A105 30->39,41 80
Lập trình Java nâng cao (2)_nhóm 1 ThS.Lê Thành Công Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B109 31,33,35,37,39,41 40
Lập trình Java nâng cao (2)_nhóm 1 ThS.Lê Thành Công Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B109 43 40
Lập trình Java nâng cao (2)_nhóm 2 ThS.Lê Thành Công Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B109 32,34,36,38 40
Lập trình Java nâng cao (2)_nhóm 2 ThS.Lê Thành Công Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B109 42,44 40
175 Lập trình Java nâng cao (3) ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A112 30->40 80
Lập trình Java nâng cao (3)_nhóm 1 ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B308 31,33,35,37,39 40
Lập trình Java nâng cao (3)_nhóm 1 ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B308 41->43 40
Lập trình Java nâng cao (3)_nhóm 2 ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B308 32,34,36,38,40,41->43 40
176 Lập trình Java nâng cao (4) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A113 30->40 80
Lập trình Java nâng cao (4)_nhóm 1 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B204 41->43 40
Lập trình Java nâng cao (4)_nhóm 1 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B204 31,33,35,37,39 40
Lập trình Java nâng cao (4)_nhóm 2 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B204 32,34,36,38,40,41->43 40
177 Lập trình Java nâng cao (5) TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A110 30->39,41 80
Lập trình Java nâng cao (5)_nhóm 1 TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B204 31,33,35,37,39,41 40
Lập trình Java nâng cao (5)_nhóm 1 TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B204 43 40
Lập trình Java nâng cao (5)_nhóm 2 TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B204 32,34,36,38 40
Lập trình Java nâng cao (5)_nhóm 2 TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B204 42,44 40
178 Lập trình Java nâng cao (6) TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A114 30->39,41 80
Lập trình Java nâng cao (6)_nhóm 1 TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B204 31,33,35,37,39,41 40
Lập trình Java nâng cao (6)_nhóm 1 TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B204 43 40
Lập trình Java nâng cao (6)_nhóm 2 TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B204 32,34,36,38 40
Lập trình Java nâng cao (6)_nhóm 2 TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B204 42,44 40
179 Lập trình Java nâng cao (7) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A207 30->38,40,41 80
Lập trình Java nâng cao (7)_nhóm 1 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B108 42->44 35
Lập trình Java nâng cao (7)_nhóm 1 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B108 31,33,35,37,41 40
Lập trình Java nâng cao (7)_nhóm 2 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B108 32,34,36,38,40,42->44 40
180 Lập trình Java nâng cao (8) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A203 30->40 80
Lập trình Java nâng cao (8)_nhóm 1 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B204 41->43 35
Lập trình Java nâng cao (8)_nhóm 1 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B204 31,33,35,37,39 40
Lập trình Java nâng cao (8)_nhóm 2 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B204 32,34,36,38,40,41->43 40
181 Lập trình Java nâng cao (9) TS.Lê Văn Minh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A301 30->40 80
Lập trình Java nâng cao (9)_nhóm 1 TS.Lê Văn Minh Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B108 31,33,35,37,39 40
Lập trình Java nâng cao (9)_nhóm 1 TS.Lê Văn Minh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B108 41->43 40
Lập trình Java nâng cao (9)_nhóm 2 TS.Lê Văn Minh Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B108 32,34,36,38,40,41->43 40
182 Lập trình Mobile Application (1)(*) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 1->4 V.B304 24->27,31->42
183 Lập trình Mobile Application (2)(*) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B302 24->27,31->39,41->42
184 Lập trình Mobile Application (2)(*) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B302 42
185 Lập trình trực quan (1)(*) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B308 24->27,31->37,39->42
186 Lập trình trực quan (2)(*) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B308 25->27,31->42
187 Lập trình vi điều khiển (1)(*) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A107 24->25
188 Lập trình vi điều khiển (1)(*) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B204 26->27,31->42
189 Lập trình vi điều khiển (2)(*) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A110 24->25
190 Lập trình vi điều khiển (2)(*) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B204 26->27,31->38,40->42
191 Lập trình vi điều khiển (2)(*) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ 7 | Tiết 6->9 K.B204 41
192 Lập trình web (1)(*) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B207 24->26,31->39,41->42
193 Lập trình web (1)(*) ThS.Lương Khánh Tý Thứ 7 | Tiết 6->9 K.B207 41
194 Lập trình web (2)(*) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B109 24->27,31->37,39->42
195 Lịch sử design (1)(*) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A301 24->27,31->36
196 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (1) ThS.Trần Hoàng Hạnh Thứ Ba | Tiết 8->9 V.B203 23->27,30->40 80
197 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (2) ThS.Trần Hoàng Hạnh Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B204 23->27,30->40 80
198 Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam và thế giới (1)(*) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A201 24->27,31->36
199 Luật kinh doanh (1) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A113 30->35 70
Luật kinh doanh (1) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A113 36->38,40->44 70
200 Luật kinh doanh (2) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A114 31,32,34->36,38 70
Luật kinh doanh (2) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A114 30,33,37,40->44 70
201 Luật kinh doanh (3) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A110 30->32 70
Luật kinh doanh (3) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A110 33->44 70
202 Luật kinh doanh (4) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A113 30->35 70
Luật kinh doanh (4) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Tư | Tiết 2->4 K.A113 36->37,39->44 70
203 Lý thuyết điều khiển tự động(1) TS.Dương Hữu Ái Thứ Năm | Tiết 6->8 V.B205 23->27,30->40 15
204 Marketing căn bản (1) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A111 30->32 70
Marketing căn bản (1) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A111 33->44 70
205 Marketing căn bản (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A203 30->32 70
Marketing căn bản (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A203 33->44 70
206 Marketing căn bản (3) ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A205 30->41 70
207 Marketing căn bản (4) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A105 30->35 70
Marketing căn bản (4) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A105 36->38,40->44 70
208 Marketing dịch vụ (1)(*) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A303 24->27,31->37
209 Marketing dịch vụ (1)(*) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A303 39->41
210 Marketing điện tử (1) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A405 25->27,30->42 60
211 Nghe 4 (1)(*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A101 24->27,31->41
212 Nghe 4 (2)(*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A101 24->27,31->41
213 Nghiệp vụ bán hàng (1)(*) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A201 24->27,31->41
214 Nghiệp vụ bán sản phẩm du lịch (1)(*) ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A307 24->27,31->38,40->42
215 Nghiệp vụ marketing du lịch (1)(*) ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A107 24->25
216 Nghiệp vụ marketing du lịch (1)(*) ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A110 24->27,31->39
217 Nguyên lý hệ điều hành (1) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A113 30->38,40->43 80
218 Nguyên lý hệ điều hành (11) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A303 30->42 80
219 Nguyên lý hệ điều hành (12) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A303 30->42 80
220 Nguyên lý hệ điều hành (14) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A114 30->38,40->43 80
221 Nguyên lý hệ điều hành (2) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A307 30->37,39->43 80
222 Nguyên lý hệ điều hành (3) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A307 30->37,39->43 80
223 Nguyên lý hệ điều hành (4) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A307 30->42 80
224 Nguyên lý hệ điều hành (5) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A107 30->38,40->43 80
225 Nguyên lý hệ điều hành (6) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A203 33->37,39->42 80
Nguyên lý hệ điều hành (6) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A203 43 80
226 Nguyên lý hệ điều hành (7) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A111 34->36,38,40,41 80
Nguyên lý hệ điều hành (7) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A111 33,37,42,43,44 80
227 Nguyên lý hệ điều hành (8) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A205 33->38 80
Nguyên lý hệ điều hành (8) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A205 39->43 80
228 Nguyên lý hệ điều hành (9) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A303 33->39,41,42 80
Nguyên lý hệ điều hành (9) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A303 43 80
229 Nói 4 (1)(*) CN.Phạm Thị Lệ Diễm Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A103 24->27,31->41
230 Nói 4 (2)(*) CN.Phạm Thị Lệ Diễm Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A103 24->27,31->41
231 Pháp luật (1)(*) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A112 24->27,31->41
232 Quản lý chất lượng dịch vụ (1)(*) TS.Văn Hùng Trọng Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A107 26->27,31->37,39
233 Quản trị bán hàng (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A405 25->27,30->42 60
234 Quản trị chuỗi cung ứng (1) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Tư | Tiết 1->3 V.B402 25->27,30->37,39->43 60
235 Quản trị học (1) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A113 30->32 70
Quản trị học (1) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A113 33->44 70
236 Quản trị học (2) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A305 30->32 70
Quản trị học (2) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A305 33->44 70
237 Quản trị học (3) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A105 31,32,34,35,36,38 70
Quản trị học (3) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A105 30,33,37,40->44 70
238 Quản trị học (4) ThS.Lê Thị Hải Yến Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A105 30->32 54
Quản trị học (4) ThS.Lê Thị Hải Yến Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A105 33->44 54
239 Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử (1) TS.Lê Thị Minh Đức Thứ Năm | Tiết 1->3 V.B402 25->27,30->42 60
240 Quản trị thương hiệu (1)(*) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A201 24->27,31->37
241 Quản trị thương hiệu (1)(*) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A201 38->39,41
242 Quảng cáo (1)(*) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A110 24->27,31->41
243 Quảng cáo Xúc tiến bán hàng (1) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A110 25->27,30->37,39->43 60
Sermina cấp Trường ThS.Chuyên viên Đào tạo Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A110 34 80
sermina giảng dạy khoa KHMT ThS.Chuyên viên Đào tạo Thứ Tư | Tiết 6->9 V.B402 27 80
sermina giảng dạy khoa KHMT ThS.Chuyên viên Đào tạo Thứ Bảy | Tiết 1->4 V.B203 27 80
sermina khoa khoa học máy tính Khoa.K. Khoa học máy tính Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.B402 26 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17BA ThS.Trương Hoàng Tú Nhi Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A215 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17CE TS.Dương Hữu Ái Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A505 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17IT1 TS.Lê Văn Minh Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B404 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17IT2 ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B202 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17IT3 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A503 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18BA ThS.Bùi Trần Huân Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A209 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18CE ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B405 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT1 TS.Hồ Văn Phi Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B203 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT2 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B204 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT3 ThS.Trần Uyên Trang Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B205 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT4 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B402 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT5 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B403 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19BA ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A211 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19CE TS.Đặng Quang Hiển Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A301 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19I1 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 4->5 K.A201 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19I2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Ba | Tiết 9->10 K.A201 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT1 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A401 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A402 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT3 Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A403 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT4 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A405 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT5 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A501 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT6 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A502 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20BA1 ThS.Vũ Thu Hà Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A213 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20BA2 ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A212 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20BA3 ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A211 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20BA4 ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A214 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20CE TS.Vương Công Đạt Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A311 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT1 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A210 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT10 ThS.Lê Thành Công Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A201 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT11 ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A207 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT12 ThS.Võ Văn Lường Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A305 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT2 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A103 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT3 TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A105 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT4 ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A107 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT5 TS.Lê Tân Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A110 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT6 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A111 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT7 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A112 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT8 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A113 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT9 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A114 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K1315A ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A213 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K1316A,K1316B ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A111 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K1316C ThS.Trần Hoàng Hạnh Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A114 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K13C01A,K13C02A, ThS.Lê Thị Bình Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A313 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K13C04 (A+B) ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A314 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K13C05A ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A315 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K13C12A,K13C13A ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh Thứ Tư | Tiết 9->10 K.A114 30,33,37,41 70
244 Thi công nghệ web ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B109 39 50
245 Thiết kế ấn phẩm báo chí (1)(*) ThS.Lê Thị Bình Thứ Tư | Tiết 6->8 K.B307 24->27,31->37
246 Thiết kế ấn phẩm báo chí (1)(*) ThS.Lê Thị Bình Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B307 39->41
247 Thiết kế bộ lịch (1)(*) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B302 24->27,31->39,41->42 40
248 Thiết kế bộ lịch (1)(*) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B302 40->42
249 Thiết kế bộ lịch (1)(*) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.B302 42
250 Thiết kế đồ họa và xử lý ảnh (1)(*) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Tư | Tiết 1->3 K.B302 27,31,33,35,37,39->42
251 Thiết kế đồ họa và xử lý ảnh (1)(*) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B302 24->26
252 Thiết kế đồ họa và xử lý ảnh (2)(*) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B302 24->27,31->37,39
253 Thiết kế hình hiệu (TV intro) (1)(*) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B307 24->27,31->39,41->42
254 Thiết kế hoạt hình 2 chiều (1)(*) ThS.Võ Thành Thiên Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B307 24->27,31->41
255 Thiết kế minh họa (1)(*) ThS.Lê Thị Thanh Vân Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B209 24->27,31->41
256 Thiết kế minh họa (1)(*) ThS.Lê Thị Thanh Vân Thứ Năm | Tiết 6->8 K.B209 27
257 Thiết kế minh họa (1)(*) ThS.Lê Thị Thanh Vân Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B209 24->26
258 Thiết kế nhân vật 3 chiều (1)(*) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B307 24->27,31->37,39->42
259 Thiết kế Poster quảng cáo (1)(*) ThS.Lê Thị Thanh Vân Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B210 24->26
260 Thiết kế Poster quảng cáo (1)(*) ThS.Lê Thị Thanh Vân Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.B302 27,31->38,40->41
261 Thiết kế website (1) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.B205 25->27,30->32 60
Thiết kế website (1)_Nhóm 1 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.A210 26->27,30->38,40->43 30
Thiết kế website (1)_Nhóm 2 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.A210 26->27,30->38,40->43 30
262 Thống kê kinh doanh (1) ThS.Trương Thị Viên Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A405 25->27,30->39,41->43 60
263 Thực hành biên phiên dịch 1 (1)(*) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Hai | Tiết 1->5 V.Lab1 24->27,31->39,41
264 Thực hành biên phiên dịch 1 (1)(*) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Tư | Tiết 1->5 V.Lab1 24
265 Thực hành biên phiên dịch 2 (1)(*) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Hai | Tiết 1->5 K.Lab1 42 80
266 Thực hành biên phiên dịch 2 (1)(*) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.Lab1 25->27,31->38,40->42 80
267 Thực tập doanh nghiệp(1) lớp IT Khoa.K. Khoa học máy tính Thứ _ | Tiết _ _ _ 450
268 Thực tập doanh nghiệp(2) lớp CE Khoa.K. Kỹ thuật máy tính & điện tử Thứ _ | Tiết _ _ _ 50
269 Thương mại điện tử (1) TS.Lê Thị Mỹ Hạnh Thứ Tư | Tiết 6->8 V.B203 23->27,30->37,39->41 75
270 Thương mại điện tử (2) TS.Văn Hùng Trọng Thứ Tư | Tiết 6->8 V.B204 23->27,30->37,39->41 75
Tiếng Anh 1 (1) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A112 37,42 80
Tiếng Anh 1 (1) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Bảy | Tiết 6->10 K.A112 36,37,38 80
271 Tiếng Anh 1 (1) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A112 36,38,40->41,43,49 80
272 Tiếng Anh 1 (2) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A111 36->44,49 55
Tiếng Anh 1 (2) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A101 40,41 55
273 Tiếng Anh 1 (3) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A114 36->44,49 50
Tiếng Anh 1 (3) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A101 40,41 50
274 Tiếng Anh 1 (4) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A112 36->38,40->44,49 50
Tiếng Anh 1 (4) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A101 42->44 50
275 Tiếng Anh 1 (5) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A112 36->39,41->44,49 50
Tiếng Anh 1 (5) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A107 39->41 50
276 Tiếng Anh 2 (1) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A105 49 50
Tiếng Anh 2 (1) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A305 30->38,40->44,49 50
277 Tiếng Anh 2 (10) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A205 49 50
Tiếng Anh 2 (10) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A205 30->37,39->44,49 50
278 Tiếng Anh 2 (11) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A107 30->44,49 50
279 Tiếng Anh 2 (12) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A107 30->44,49 50
280 Tiếng Anh 2 (13) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A101 30->44,49 50
281 Tiếng Anh 2 (14) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A101 30->44,49 50
282 Tiếng Anh 2 (16) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A105 30->44,49 50
283 Tiếng Anh 2 (17) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A207 30->44,49 50
284 Tiếng Anh 2 (18) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A107 30->33 50
Tiếng Anh 2 (18) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A107 34->39,41->44 50
285 Tiếng Anh 2 (19) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A207 30->44,49 50
286 Tiếng Anh 2 (2) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A103 49 50
Tiếng Anh 2 (2) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A103 30->38,40->44,49 50
287 Tiếng Anh 2 (20) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A301 30->33 55
Tiếng Anh 2 (20) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A301 34->38,40->44 55
288 Tiếng Anh 2 (3) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A114 30->44,49 55
289 Tiếng Anh 2 (4) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A103 49 50
Tiếng Anh 2 (4) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A301 30->38,40->44,49 50
290 Tiếng Anh 2 (5) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A203 30->44,49 50
291 Tiếng Anh 2 (7) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A107 30->44,49 55
292 Tiếng Anh 2 (8) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A114 30->44,49 55
293 Tiếng Anh 2 (9) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A207 49 50
Tiếng Anh 2 (9) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A207 30->37,39->44,49 50
294 Tiếng Anh 3 (1) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B404 25->27,30->42 45
295 Tiếng Anh 3 (2) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B404 25->27,30->42 45
296 Tiếng Anh chuyên ngành (1)(*) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A111 24->27,31->41
297 Tiếng Anh chuyên ngành (1)(*) ThS.Phan Trọng Thanh Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A305 41
298 Tiếng Anh chuyên ngành (1)(*) ThS.Phan Trọng Thanh Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A305 24->27,31->38,40
299 Tiếng Anh chuyên ngành (1)(*) TS.Vương Công Đạt Thứ Ba | Tiết 1->3 V.V.A401 24->27,31->41
300 Tiếng Anh chuyên ngành (2)(*) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A203 24->27,31->39,41->42
301 Tiếng Anh chuyên ngành (2)(*) ThS.Phan Trọng Thanh Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A305 41
302 Tiếng Anh chuyên ngành (2)(*) ThS.Phan Trọng Thanh Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A305 24->27,31->37,39->40
303 Tiếng Anh chuyên ngành & thực hành 2 (1) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B205 25->27,30->37,39->43 50
304 Tiếng Anh chuyên ngành & thực hành 2 (10) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B404 25->27,30->39,41->43 50
305 Tiếng Anh chuyên ngành & thực hành 2 (11) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A107 25->27,30->42 40
306 Tiếng Anh chuyên ngành & thực hành 2 (2) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B402 25->27,30->42 40
307 Tiếng Anh chuyên ngành & thực hành 2 (3) ThS.Phan Trọng Thanh Thứ Ba | Tiết 8->9 V.B402 25->27,30->42 40
308 Tiếng Anh chuyên ngành & thực hành 2 (4) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B402 25->27,30->38,40->43 45
309 Tiếng Anh chuyên ngành & thực hành 2 (6) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B405 25->27,30->39,41->43 40
310 Tiếng Anh chuyên ngành & thực hành 2 (7) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B402 25->27,30->39,41->43 45
311 Tiếng Anh chuyên ngành & thực hành 2 (8) TS.Lê Văn Minh Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B405 25->27,30->37,39->43 45
312 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (1)(*) ThS.Trương Thị Viên Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A201 24->27,31->37
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (1)(*) ThS.Trương Thị Viên Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A201 38,40->41 80
313 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (1) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A103 30->44,49 50
314 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (10) TS.Hồ Văn Phi Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A112 49 50
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (10) TS.Hồ Văn Phi Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A112 30->37,39->44,49 50
315 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (11) TS.Hồ Văn Phi Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A112 49 50
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (11) TS.Hồ Văn Phi Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A112 30->37,39->44,49 50
316 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (12) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A303 30->44,49 50
317 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (13) ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A207 49 50
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (13) ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A207 30->37,39->44,49 50
318 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (15) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A103 30->38,40->44 50
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (15) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A103 49 50
319 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (16) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A301 30->39,41->44,49 50
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (16) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A101 49 50
320 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (18) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A107 30->44,49 50
321 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (2) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A105 30->44,49 50
322 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (20) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A101 49 50
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (20) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A207 30->37,39->44,49 50
323 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (22) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A207 30->44,49 50
324 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (3) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A105 49 50
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (3) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A305 30->38,40->44,49 50
325 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (4) TS.Trần Văn Đại Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A113 30->44,49 50
326 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (5) TS.Trần Văn Đại Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A112 30->44,49 50
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (6) ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A114 49 50
327 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (6) ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A114 30->37,39->44 50
328 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (7) TS.Trần Văn Đại Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A110 30->44,49 50
329 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (8) TS.Trần Văn Đại Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A114 30->44,49 50
330 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (9) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A205 30->38,40->44 50
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (9) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A205 49 50
331 Tiếng Anh chuyên ngành 2 KT (1) ThS.Bùi Trần Huân Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A112 49 50
Tiếng Anh chuyên ngành 2 KT (1) ThS.Bùi Trần Huân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A112 30->37,39->44 50
332 Tiếng Anh chuyên ngành 2 KT (3) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A107 49 50
Tiếng Anh chuyên ngành 2 KT (3) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A105 30->37,39->44 50
333 Tiếng Anh chuyên ngành 2 KT (4) ThS.Lê Hà Như Thảo Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A107 30->44,49 50
334 Tiếng Anh chuyên ngành 2 KT (5) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A111 30->44,49 50
335 Tiếng Anh chuyên ngành 4 (1) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Hai | Tiết 8->9 V.A405 25->27,30->39,41->43 60
336 Tiếng Anh lữ hành (1)(*) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A207 35->42
337 Tiếng Anh lữ hành (1)(*) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A207 34->42
338 Tiếng Hàn du lịch (1)(*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A101 24->27,31->37,39->40
339 Tiếng Hàn du lịch (1)(*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A101 24->27,31->35
340 Tiếng Hàn du lịch (2)(*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A101 41
341 Tiếng Hàn du lịch (2)(*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A101 24->27,31->37,39->40
342 Tiếng Hàn du lịch (2)(*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A101 24->27,31->34
343 Tiếng Hàn văn phòng (1)(*) CN.Bùi Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 2->4 K.A101 24->27,31->38,40->42
344 Tiếng Hàn văn phòng (2)(*) CN.Bùi Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A101 24->27,31->38,40->42
345 Toán ứng dụng trong kinh tế (1) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A107 43,44 50
Toán ứng dụng trong kinh tế (1) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A111 30->38,40->44 50
346 Toán ứng dụng trong kinh tế (2) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A111 43,44 50
Toán ứng dụng trong kinh tế (2) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A113 30->38,40->44 50
347 Toán ứng dụng trong kinh tế (3) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A303 43,44 50
Toán ứng dụng trong kinh tế (3) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.A113 30->38,40->44 50
348 Toán ứng dụng trong kinh tế (4) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A305 43,44 50
Toán ứng dụng trong kinh tế (4) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A113 30->38,40->44 50
349 Trình biên dịch (1) ThS.Nguyễn Thị Minh Hỷ Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B203 25->27,30->42 80
Trình biên dịch (1) ThS.Nguyễn Thị Minh Hỷ Thứ Bảy | Tiết 1->4 V.B203 36->37 80
350 Trình biên dịch (2) ThS.Nguyễn Thị Minh Hỷ Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B204 25->27,30->42 80
Trình biên dịch (2) ThS.Nguyễn Thị Minh Hỷ Thứ Bảy | Tiết 6->9 V.B203 36->37 80
351 Trình biên dịch (3) ThS.Nguyễn Thị Minh Hỷ Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B203 25->27,30->42 80
Trình biên dịch (3) ThS.Nguyễn Thị Minh Hỷ Thứ Bảy | Tiết 6->9 V.B203 38->39 80
352 Trình biên dịch (4) ThS.Nguyễn Thị Minh Hỷ Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B204 25->27,30->42 80
Trình biên dịch (4) ThS.Nguyễn Thị Minh Hỷ Thứ Bảy | Tiết 1->4 V.B203 38->39 80
353 Truyền thông đại chúng (1)(*) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A301 24->25
354 Truyền thông đại chúng (1)(*) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A301 26->27,31->39,41
355 Truyền thông marketing tích hợp (1)(*) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A301 24->27,31->41
356 Tuyến điểm du lịch Viêt Nam (1)(*) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A207 24->27,31->34
357 Tuyến điểm du lịch Viêt Nam (1)(*) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A207 24->27,31->33
358 Vật lý (1) ThS.Trần Thị Hương Xuân Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A103 30->44,49 70
359 Vật lý (11) TS.Hoàng Đình Triển Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A303 30->39,41->44 70
Vật lý (11) TS.Hoàng Đình Triển Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A103 30 70
360 Vật lý (12) TS.Hoàng Đình Triển Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A303 30->39,41->44 70
Vật lý (12) TS.Hoàng Đình Triển Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A103 31 70
361 Vật lý (14) TS.Hoàng Đình Triển Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A303 30->38,40->44 70
Vật lý (14) TS.Hoàng Đình Triển Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A103 31 70
362 Vật lý (2) ThS.Trần Thị Hương Xuân Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A105 30->44,49 70
363 Vật lý (3) ThS.Nguyễn Thị Minh Ngọc Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A112 30->44,49 70
364 Vật lý (4) ThS.Nguyễn Thị Minh Ngọc Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A113 30->44,49 75
365 Vật lý (5) ThS.Nguyễn Thị Minh Ngọc Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A110 30->44,49 75
366 Vật lý (6) ThS.Nguyễn Thị Minh Ngọc Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A114 30->44,49 70
367 Vật lý (7) ThS.Lê Văn Thanh Sơn Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A201 30->37,39->44 70
Vật lý (7) ThS.Lê Văn Thanh Sơn Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A105 30 70
368 Vật lý (8) ThS.Lê Văn Thanh Sơn Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A201 30->37,39->44 70
Vật lý (8) ThS.Lê Văn Thanh Sơn Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A105 31 70
369 Vật lý (9) ThS.Lê Văn Thanh Sơn Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A203 30->38,40->44 70
Vật lý (9) ThS.Lê Văn Thanh Sơn Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A105 30 70
370 Vi điều khiển (1) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B403 25->27,30->39,41->43 55
Vi điều khiển (1)_Nhóm 1 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 6->9 V.B304 26,30,32,34,36,38,40 45
Vi điều khiển (1)_Nhóm 1 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B304 43 45
371 Vi điều khiển (2) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B404 25->27,30->39,41->43 80
Vi điều khiển (2)_Nhóm 1 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Tư | Tiết 6->9 V.B304 26,30,32,34,36,40,42 45
Vi điều khiển (2)_Nhóm 1 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B304 43 45
Vi điều khiển (2)_Nhóm 2 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Tư | Tiết 6->9 V.B304 27,31,33,35,37,39,41 40
Vi điều khiển (2)_Nhóm 2 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Tư | Tiết 8->9 V.B304 43 40
372 Vi điều khiển (3) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B205 25->27,30->42 80
Vi điều khiển (3)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Năm | Tiết 6->9 V.B305 26,30,32,34,36,38,40 40
Vi điều khiển (3)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B305 42 40
Vi điều khiển (3)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Năm | Tiết 6->9 V.B305 27,31,33,35,37,39,41 40
Vi điều khiển (3)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B305 42 40
373 Vi điều khiển (4) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Ba | Tiết 8->9 V.B403 25->27,30->42 80
Vi điều khiển (4)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.B305 26,30,32,34,36,38,40 40
Vi điều khiển (4)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B305 43 40
Vi điều khiển (4)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.B305 27,31,33,35,37,41->42 40
Vi điều khiển (4)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B305 43 40
374 Vi điều khiển (5) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B404 25->27,30->42 80
Vi điều khiển (5)_Nhóm 1 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A210 26,30,32,34,36,38,40 40
Vi điều khiển (5)_Nhóm 1 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Năm | Tiết 6->7 V.A210 42 40
Vi điều khiển (5)_Nhóm 2 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A210 27,31,33,35,37,39,41 40
Vi điều khiển (5)_Nhóm 2 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Năm | Tiết 8->9 V.A210 42 40
375 Vi điều khiển (6) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Ba | Tiết 8->9 V.B405 25->27,30->42 85
Vi điều khiển (6)_Nhóm 1 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Hai | Tiết 6->9 V.B304 26,30,32,34,36,38,42 45
Vi điều khiển (6)_Nhóm 1 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B304 43 45
376 Viết 4 (1)(*) ThS.Nguyễn Lê Thảo Hạnh Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A101 24->27,31->39,41->42
377 Viết 4 (2)(*) ThS.Nguyễn Lê Thảo Hạnh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A101 24->27,31->39,41->42
378 Xác suất thống kê (1) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B205 25->27,30->38,40->43 80
Xác suất thống kê (1) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Bảy | Tiết 6->9 V.B403 36->37 80
379 Xác suất thống kê (2) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B405 25->27,30->38,40->43 80
Xác suất thống kê (2) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Bảy | Tiết 6->9 V.A403 38,40 80
380 Xác suất thống kê (3) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Tư | Tiết 8->9 V.B205 25->27,30->37,39->43 85
Xác suất thống kê (3) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Bảy | Tiết 1->4 V.B403 38,40 85
381 Xác suất thống kê (4) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B404 25->27,30->37,39->43 81
Xác suất thống kê (4) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Bảy | Tiết 1->4 V.B205 36->37 81
382 Xác suất thống kê (5) TS.Vũ Đình Chinh Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B403 25->27,30->38,40->43 80
Xác suất thống kê (5) TS.Vũ Đình Chinh Thứ Bảy | Tiết 1->4 V.B204 37->38 80
383 Xác suất thống kê (6) TS.Vũ Đình Chinh Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B404 25->27,30->38,40->43 80
Xác suất thống kê (6) TS.Vũ Đình Chinh Thứ Bảy | Tiết 6->9 V.B204 37->38 80
384 Xử lý ảnh (1) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Ba | Tiết 1->2 V.B203 25->27,30->38 80
Xử lý ảnh (1)_Nhóm 1 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Ba | Tiết 3->4 V.B304 26,30,32,34,36 40
Xử lý ảnh (1)_Nhóm 1 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Ba | Tiết 1->2 V.B304 39->41 40
Xử lý ảnh (1)_Nhóm 2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Ba | Tiết 3->4 V.B304 27,31,33,35,37,39->41 40
385 Xử lý ảnh (2) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 1->2 V.B205 25->27,30->37,39 80
Xử lý ảnh (2)_Nhóm 1 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B304 26,30,32,34,36 40
Xử lý ảnh (2)_Nhóm 1 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 1->2 V.B304 40->42 40
Xử lý ảnh (2)_Nhóm 2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B304 27,31,33,35,37,39->41 40
386 Xử lý ảnh (3) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A402 25->27,30->38 80
Xử lý ảnh (3)_Nhóm 1 TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Hai | Tiết 8->9 V.A210 26,30,32,34,36,38 40
Xử lý ảnh (3)_Nhóm 1 TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A210 39,41 41
Xử lý ảnh (3)_Nhóm 2 TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Hai | Tiết 8->9 V.A210 27,31,33,35,37,39,41->42 40
387 Xử lý ảnh (4) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.B203 25->27,30->38 80
Xử lý ảnh (4)_Nhóm 1 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.B304 26,30,32,34,36,38 40
Xử lý ảnh (4)_Nhóm 1 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.B304 40->41 40
Xử lý ảnh (4)_Nhóm 2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.B304 27,31,33,35,37,40->42 40
388 Xử lý tín hiệu số (1) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B203 25->27,30->39,41->43 84
389 Xử lý tín hiệu số (2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B204 25->27,30->39,41->43 84
390 Xử lý tín hiệu số (3) TS.Vương Công Đạt Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B203 25->27,30->37,39->43 84
391 Xử lý tín hiệu số (4) TS.Vương Công Đạt Thứ Tư | Tiết 1->2 V.B204 25->27,30->37,39->43 84