THỜI KHÓA BIỂU - DANH SÁCH LỚP HỌC PHẦN

STT Tên lớp học phần Giảng viên Thời khóa biểu Phòng học Tuần học Sỉ số Lịch trình giảng dạy
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17BA ThS.Trương Hoàng Tú Nhi Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A215 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17CE TS.Dương Hữu Ái Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A505 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17IT1 TS.Lê Văn Minh Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B404 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17IT2 ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B202 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17IT3 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A503 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18BA ThS.Bùi Trần Huân Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A209 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18CE ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B405 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT1 TS.Hồ Văn Phi Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B203 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT2 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B204 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT3 ThS.Trần Uyên Trang Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B205 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT4 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B402 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT5 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.B403 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19BA ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A211 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19CE TS.Đặng Quang Hiển Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A301 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19I1 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 4->5 K.A201 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19I2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Ba | Tiết 9->10 K.A201 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT1 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A401 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A402 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT3 Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A403 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT4 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A405 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT5 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A501 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT6 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.A502 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20BA1 ThS.Vũ Thu Hà Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A213 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20BA2 ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A212 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20BA3 ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A211 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20BA4 ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A214 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20CE TS.Vương Công Đạt Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A311 25,30,33,37,42 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT1 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A210 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT10 ThS.Lê Thành Công Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A201 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT11 ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A207 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT12 ThS.Võ Văn Lường Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A305 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT2 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A103 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT3 TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A105 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT4 ThS.Võ Hoàng Phương Dung Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A107 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT5 TS.Lê Tân Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A110 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT6 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A111 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT7 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A112 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT8 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A113 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT9 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A114 25,30,33,37,42 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K1315A ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A213 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K1316A,K1316B ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A111 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K1316C ThS.Trần Hoàng Hạnh Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A114 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K13C01A,K13C02A, ThS.Lê Thị Bình Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A313 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K13C04 (A+B) ThS.Nguyễn Phương Tâm Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A314 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K13C05A ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A315 30,33,37,41 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K13C12A,K13C13A ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh Thứ Tư | Tiết 9->10 K.A114 30,33,37,41 70